february revolution

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Cuộc Cách mạng Tháng Hai: Một sự kiện lịch sử diễn ra vào tháng 2 năm 1917 (theo lịch Julius, tương ứng tháng 3 dương lịch) tại Nga, dẫn đến việc lật đổ chế độ Sa hoàng, buộc Sa hoàng Nicholas II thoái vị, thành lập Chính phủ lâm thời.

dụ sử dụng
  • (Cuộc Cách mạng Tháng Hai bắt đầu bằng các cuộc biểu tình đình công ở Petrograd.)
  • (Cuộc Cách mạng Tháng Hai đánh dấu sự kết thúc của triều đại Romanov.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a turning point in the February Revolution": một bước ngoặt trong Cách mạng Tháng Hai.

    • The mutiny of the army was a turning point in the February Revolution. (Cuộc nổi loạn của quân đội một bước ngoặt trong Cách mạng Tháng Hai.)
  • "the aftermath of the February Revolution": hậu quả của Cách mạng Tháng Hai.

    • The aftermath of the February Revolution saw the rise of the Bolsheviks. (Hậu quả của Cách mạng Tháng Hai chứng kiến sự trỗi dậy của những người Bolshevik.)
Biến thể từ gần giống
  • Cách mạng Tháng Mười (October Revolution): Cuộc cách mạng thứ hai trong năm 1917, do Đảng Bolshevik lãnh đạo, lật đổ Chính phủ lâm thời.
    • The October Revolution followed the February Revolution later that year. (Cách mạng Tháng Mười diễn ra sau Cách mạng Tháng Hai cùng năm đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Cách mạng dân chủ tư sản tháng Hai: Một tên gọi khác để chỉ sự kiện này, nhấn mạnh tính chất dân chủ tư sản.
  • Sự kiện tháng Hai 1917: Cụm từ mô tả giai đoạn lịch sử này.
Các cụm từ liên quan
  • Lật đổ chế độ Sa hoàng: Hành động chính trị trong Cách mạng Tháng Hai.

    • The February Revolution successfully overthrew the czarist regime. (Cách mạng Tháng Hai đã thành công trong việc lật đổ chế độ Sa hoàng.)
  • Thành lập Chính phủ lâm thời: Kết quả trực tiếp của Cách mạng Tháng Hai.

    • The provisional government was established immediately after the February Revolution. (Chính phủ lâm thời được thành lập ngay sau Cách mạng Tháng Hai.)
Thành ngữ liên quan
  • "Tháng Hai cách mạng": Cụm từ thường dùng trong văn cảnh lịch sử để chỉ cuộc cách mạng này.
    • Trong sách giáo khoa, "Tháng Hai cách mạng" được mô tả một sự kiện quan trọng. (In textbooks, the "February Revolution" is described as an important event.)